庫存管理人
khố tồn quản lí nhân
Hán Việt: khố tồn quản lí nhân
Tổng quan
(Uc) người chăn giữ súc vật, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người coi kho
Nghĩa
Việt
- Cihui (Uc) người chăn giữ súc vật, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người coi kho
Hán Việt: khố tồn quản lí nhân
(Uc) người chăn giữ súc vật, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người coi kho