庫存量控制
khố tồn lượng khống chế
Hán Việt: khố tồn lượng khống chế
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 存 (tồn) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui stockholding
Hán Việt: khố tồn lượng khống chế
Cấu tạo: 庫 (khố) + 存 (tồn) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)