庫爾德斯坦

kù ěr dé sī tǎn khố nhĩ đức tư thản

Hán Việt: khố nhĩ đức tư thản · Pinyin: kù ěr dé sī tǎn

Tổng quan

Kurdistan

Cấu tạo: (khố) + (nhĩ) + (đức) + (tư) + (thản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kurdistan

Eng

  • CC-CEDICT Kurdistan
  • Cihui Kurdistan