庫爾斯沙嘴 kù ěr sī shā zuǐ · khố nhĩ tư sa chủy Hán Việt: khố nhĩ tư sa chủy · Pinyin: kù ěr sī shā zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 沙 (sa) + 嘴 (chủy)Pinyinkù ěr sī shā zuǐHán Việtkhố nhĩ tư sa chủyCấu tạo庫 + 爾 + 斯 + 沙 + 嘴 · khố + nhĩ + tư + sa + chủy nghĩa thành phần: khố + nhĩ + tư + sa + chủy