庫爾特哥德爾
khố nhĩ đặc ca đức nhĩ
Hán Việt: khố nhĩ đặc ca đức nhĩ · Pinyin: kù ěr tè gē dé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 哥 (ca) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: khố nhĩ đặc ca đức nhĩ · Pinyin: kù ěr tè gē dé ěr
Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 哥 (ca) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)