庫德爾查理德
khố đức nhĩ tra lí đức
Hán Việt: khố đức nhĩ tra lí đức
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 查 (tra) + 理 (lí) + 德 (đức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 庫德爾查理德 ùdé'ěr Chálǐdé n. Kader-Richardson Reliability