库拉河

kù lā hékhố lạp hà

Hán Việt: khố lạp hà · Pinyin: kù lā hé

Tổng quan

Cấu tạo: 庫 (khố) + 拉 (lạp) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông Kura

Đức

  • Handedict Kura (größter Fluss im Kaukasus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

库拉索 · 库拉辛统 · 库拉冈日峰