庫蘇古爾湖 kù sū gǔ ěr hú · khố tô cổ nhĩ hồ Hán Việt: khố tô cổ nhĩ hồ · Pinyin: kù sū gǔ ěr hú Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 蘇 (tô) + 古 (cổ) + 爾 (nhĩ) + 湖 (hồ)Pinyinkù sū gǔ ěr húHán Việtkhố tô cổ nhĩ hồCấu tạo庫 + 蘇 + 古 + 爾 + 湖 · khố + tô + cổ + nhĩ + hồ nghĩa thành phần: khố + tô + cổ + nhĩ + hồ Nghĩa EngCihui Khövsgöl Nuur