應接不暇的 yìng jiē bù xiá de · ứng tiếp bất hạ đích Hán Việt: ứng tiếp bất hạ đích · Pinyin: yìng jiē bù xiá de Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 接 (tiếp) + 不 (bất) + 暇 (hạ) + 的 (đích)Pinyinyìng jiē bù xiá deHán Việtứng tiếp bất hạ đíchCấu tạo應 + 接 + 不 + 暇 + 的 · ứng + tiếp + bất + hạ + đích nghĩa thành phần: ứng + tiếp + bất + hạ + đích