應攤未攤折舊
ứng than vị than chiết cựu
Hán Việt: ứng than vị than chiết cựu
Tổng quan
Cấu tạo: 應 (ứng) + 攤 (than) + 未 (vị) + 攤 (than) + 折 (chiết) + 舊 (cựu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 應攤未攤折舊 īngtān-wèitān zhéjiù n. accrued depreciation