應用機械手 yìng yòng jī xiè shǒu · ứng dụng ki giới thủ Hán Việt: ứng dụng ki giới thủ · Pinyin: yìng yòng jī xiè shǒu Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 機 (ki) + 械 (giới) + 手 (thủ)Pinyinyìng yòng jī xiè shǒuHán Việtứng dụng ki giới thủCấu tạo應 + 用 + 機 + 械 + 手 · ứng + dụng + ki + giới + thủ nghĩa thành phần: ứng + dụng + ki + giới + thủ