應用程序包 yìng yòng chéng xù bāo · ứng dụng trình tự bao Hán Việt: ứng dụng trình tự bao · Pinyin: yìng yòng chéng xù bāo Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 程 (trình) + 序 (tự) + 包 (bao)Pinyinyìng yòng chéng xù bāoHán Việtứng dụng trình tự baoCấu tạo應 + 用 + 程 + 序 + 包 · ứng + dụng + trình + tự + bao nghĩa thành phần: ứng + dụng + trình + tự + bao