应该在外面 ứng cai tại ngoại diện Hán Việt: ứng cai tại ngoại diện Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 在 (tại) + 外 (ngoại) + 面 (diện)Hán Việtứng cai tại ngoại diệnTừ loạitínhCấu tạo應 + 該 + 在 + 外 + 面 · ứng + cai + tại + ngoại + diện nghĩa thành phần: ứng + cai + tại + ngoại + diện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nên ở ngoàiMainlandKaggle Zh-Vi belong outsideEngCihui belong outside Từ liên quan Gần nghĩa应该感谢的 · 应该报告的 · 应该谴责的 · 外面儿光 · 外面兒光 · 外面的世界 · 应该做某事 · 应该注意勿