應該在外面 ứng cai tại ngoại diện Hán Việt: ứng cai tại ngoại diện Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 在 (tại) + 外 (ngoại) + 面 (diện)Hán Việtứng cai tại ngoại diệnCấu tạo應 + 該 + 在 + 外 + 面 · ứng + cai + tại + ngoại + diện nghĩa thành phần: ứng + cai + tại + ngoại + diện Nghĩa EngCihui belong outside