应该感谢的 ứng cai cảm tạ đích Hán Việt: ứng cai cảm tạ đích Tổng quan đáng được cảm ơn Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 的 (đích)Hán Việtứng cai cảm tạ đíchTừ loạitínhCấu tạo應 + 該 + 感 + 謝 + 的 · ứng + cai + cảm + tạ + đích nghĩa thành phần: ứng + cai + cảm + tạ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đáng cảm ơnMainlandKaggle Zh-Vi thankworthy Từ liên quan Gần nghĩa应该报告的 · 应该谴责的 · 应该做某事 · 应该在外面 · 应该注意勿 · 应该应分 · 应该忠于 · 应该感谢