应该报告的

ứng cai báo cáo đích

Hán Việt: ứng cai báo cáo đích

Tổng quan

có thể báo cáo/thông báo/truyền đi

Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần báo cáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reportable

Từ liên quan

Gần nghĩa

应该感谢的 · 应该谴责的 · 应该做某事 · 应该在外面 · 应该注意勿 · 应该应分 · 应该忠于 · 应该感谢