應該報告的

ứng cai báo cáo đích

Hán Việt: ứng cai báo cáo đích

Tổng quan

có thể báo cáo/thông báo/truyền đi

Cấu tạo: (ứng) + (cai) + (báo) + (cáo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể báo cáo/thông báo/truyền đi