應該注意勿 yīng gāi zhù yì wù · ứng cai chú ý vật Hán Việt: ứng cai chú ý vật · Pinyin: yīng gāi zhù yì wù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 注 (chú) + 意 (ý) + 勿 (vật)Pinyinyīng gāi zhù yì wùHán Việtứng cai chú ý vậtCấu tạo應 + 該 + 注 + 意 + 勿 · ứng + cai + chú + ý + vật nghĩa thành phần: ứng + cai + chú + ý + vật