应该注意勿

yīng gāi zhù yì wùứng cai chú ý vật

Hán Việt: ứng cai chú ý vật · Pinyin: yīng gāi zhù yì wù

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 注 (chú) + 意 (ý) + 勿 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần chú ý

Đức

  • Handedict darauf achten, dass

Từ liên quan

Gần nghĩa

应该感谢的 · 应该报告的 · 应该谴责的 · 应该做某事 · 应该在外面 · 应该应分 · 应该忠于 · 应该感谢