底板切除術 để bản thiết trừ thuật Hán Việt: để bản thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 板 (bản) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtđể bản thiết trừ thuậtCấu tạo底 + 板 + 切 + 除 + 術 · để + bản + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: để + bản + thiết + trừ + thuật Nghĩa EngCihui platinectomy