底格里斯河

dǐ gé lǐ sī hé để cách lí tư hà

Hán Việt: để cách lí tư hà · Pinyin: dǐ gé lǐ sī hé

Tổng quan

sông Tigris, Iraq

Cấu tạo: (để) + (cách) + (lí) + (tư) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Tigris, Iraq

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。位於亞洲西南部,發源於土耳其東部山地,流經伊拉克,注入波斯灣。全長約一千九百公里。河岸主要都市有摩蘇爾、巴格達等。

Eng

  • CC-CEDICT Tigris River, Iraq
  • Cihui Tigris River, Iraq