底比斯之王 để bỉ tư chi vương Hán Việt: để bỉ tư chi vương Tổng quan chủ nhân; người thết tiệc Cấu tạo: 底 (để) + 比 (bỉ) + 斯 (tư) + 之 (chi) + 王 (vương)Hán Việtđể bỉ tư chi vươngCấu tạo底 + 比 + 斯 + 之 + 王 · để + bỉ + tư + chi + vương nghĩa thành phần: để + bỉ + tư + chi + vương Nghĩa ViệtCihui chủ nhân; người thết tiệc