底注包孔口 để chú bao khổng khẩu Hán Việt: để chú bao khổng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 注 (chú) + 包 (bao) + 孔 (khổng) + 口 (khẩu)Hán Việtđể chú bao khổng khẩuCấu tạo底 + 注 + 包 + 孔 + 口 · để + chú + bao + khổng + khẩu nghĩa thành phần: để + chú + bao + khổng + khẩu Nghĩa EngCihui nozzel