底特律活塞 dǐ tè lǜ huó sāi · để đặc luật hoạt tắc Hán Việt: để đặc luật hoạt tắc · Pinyin: dǐ tè lǜ huó sāi Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 特 (đặc) + 律 (luật) + 活 (hoạt) + 塞 (tắc)Pinyindǐ tè lǜ huó sāiHán Việtđể đặc luật hoạt tắcCấu tạo底 + 特 + 律 + 活 + 塞 · để + đặc + luật + hoạt + tắc nghĩa thành phần: để + đặc + luật + hoạt + tắc