底特律老虎 dǐ tè lǜ lǎo hǔ · để đặc luật lão hổ Hán Việt: để đặc luật lão hổ · Pinyin: dǐ tè lǜ lǎo hǔ Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 特 (đặc) + 律 (luật) + 老 (lão) + 虎 (hổ)Pinyindǐ tè lǜ lǎo hǔHán Việtđể đặc luật lão hổCấu tạo底 + 特 + 律 + 老 + 虎 · để + đặc + luật + lão + hổ nghĩa thành phần: để + đặc + luật + lão + hổ