底部殘留物 để bộ tàn lưu vật Hán Việt: để bộ tàn lưu vật Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 部 (bộ) + 殘 (tàn) + 留 (lưu) + 物 (vật)Hán Việtđể bộ tàn lưu vậtCấu tạo底 + 部 + 殘 + 留 + 物 · để + bộ + tàn + lưu + vật nghĩa thành phần: để + bộ + tàn + lưu + vật Nghĩa EngCihui bottoms