龐巴迪公司 páng bā dí gōng sī · bàng ba địch công ti Hán Việt: bàng ba địch công ti · Pinyin: páng bā dí gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 巴 (ba) + 迪 (địch) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinpáng bā dí gōng sīHán Việtbàng ba địch công tiCấu tạo龐 + 巴 + 迪 + 公 + 司 · bàng + ba + địch + công + ti nghĩa thành phần: bàng + ba + địch + công + ti