龐雜

páng zá bàng tạp

Hán Việt: bàng tạp · Pinyin: páng zá

Tổng quan

phức tạp | nhiều và đa dạng

Cấu tạo: (bàng) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phức tạp | nhiều và đa dạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多而雜亂。如:「他想研究的主題過於龐雜,很難理出頭緒來。」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多而杂乱体系庞杂|走廊里响着庞杂的脚步声。

Eng

  • CC-CEDICT complex; complicated; many and varied
  • Cihui complex; complicated; many and varied

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

复杂 · 庞大 · 杂乱 · 纷乱

Từ trái nghĩa

清纯