複雜

fù zá phức tạp

Hán Việt: phức tạp · Pinyin: fù zá

Tổng quan

phức tạp | rắc rối

Cấu tạo: (phức) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phức tạp | rắc rối
  • Cihui phức tạp phức tạp ☆Nhiều, rắc rối, lộn xộn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不單純而繁複。如:「這部機器構造很複雜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (事物的种类、头绪等)多而杂(跟“简单”相对):~的局面|问题很~。

Eng

  • CC-CEDICT complicated; complex
  • Cihui complicated; complex

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

庞杂 · 曲折

Từ trái nghĩa

单纯 · 单调 · 简单 · 纯粹