龐然大物
bàng nhiên đại vật
Hán Việt: bàng nhiên đại vật · Pinyin: páng rán dà wù
Tổng quan
(thành ngữ) quái vật khổng lồ | vật to lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) quái vật khổng lồ | vật to lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庞然:高大的样子。指高大笨重的东西。现也用来形容表面上很强大但实际上很虚弱的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龎然大物"。 2.形容体积大而笨重的东西◇多用来形容表面上很大而实际却很脆弱的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 庞然高大的样子。指高大笨重的东西。现也用来形容表面上很强大但实际上很虚弱的事物。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) huge object; colossus
- Cihui 龐然大物 ángrándàwù f.e. colossus; giant