嬌小玲瓏

jiāo xiǎo líng lóng kiều tiểu linh lung

Hán Việt: kiều tiểu linh lung · Pinyin: jiāo xiǎo líng lóng

Tổng quan

xinh xắn lanh lợi: lanh lợi đáng yêu

Cấu tạo: (kiều) + (tiểu) + (linh) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xinh xắn lanh lợi: lanh lợi đáng yêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玲珑:伶俐可爱。形容身材小巧、伶俐可爱的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 玲珑伶俐可爱。形容身材小巧、伶俐可爱的样子。

Eng

  • Cihui 嬌小玲瓏 iāoxiǎolínglóng f.e. delicate and exquisite

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

庞然大物 · 硕大无朋