龐特里亞金 páng tè lǐ yà jīn · bàng đặc lí á kim Hán Việt: bàng đặc lí á kim · Pinyin: páng tè lǐ yà jīn Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 亞 (á) + 金 (kim)Pinyinpáng tè lǐ yà jīnHán Việtbàng đặc lí á kimCấu tạo龐 + 特 + 里 + 亞 + 金 · bàng + đặc + lí + á + kim nghĩa thành phần: bàng + đặc + lí + á + kim