废寝食
phế tẩm thực
Hán Việt: phế tẩm thực · Pinyin: fèi qǐn shí
Tổng quan
bỏ bê giấc ngủ và ăn uống
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bỏ bê ăn ngủ
- Google Alex v6 quên ăn ngủ
Eng
- Cihui to neglect sleep and food
Hán Việt: phế tẩm thực · Pinyin: fèi qǐn shí
bỏ bê giấc ngủ và ăn uống