寢食不安

qǐn shí bù ān tẩm thực bất an

Hán Việt: tẩm thực bất an · Pinyin: qǐn shí bù ān

Tổng quan

ăn không ngon, ngủ không yên

Cấu tạo: (tẩm) + (thực) + (bất) + (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn không ngon, ngủ không yên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡不好觉,吃不好饭。十分忧虑担心的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡觉和吃饭都不安宁。形容心烦意乱。

Eng

  • Cihui 寢食不安 ǐnshíbù'ān f.e. lose appetite and sleep (from worry)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

食不甘味

Từ trái nghĩa

高枕无忧