廢氣淨化設備

fèi qì jìng huà shè bèi phế khí tịnh hóa thiết bị

Hán Việt: phế khí tịnh hóa thiết bị · Pinyin: fèi qì jìng huà shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (khí) + (tịnh) + (hóa) + (thiết) + (bị)