废气净化设备

fèi qì jìng huà shè bèiphế khí tịnh hóa thiết bị

Hán Việt: phế khí tịnh hóa thiết bị · Pinyin: fèi qì jìng huà shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 廢 (phế) + 氣 (khí) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị lọc khí thải

Đức

  • Handedict Abgasreinigungsanlage

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备操作人员 · 设备配置计划 · 设备驱动程序 · 废气净化处理率 · 废气排放管 · 设备不良的 · 设备代码页 · 设备使用率