度化 độ hóa Hán Việt: độ hóa Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 化 (hóa)Hán Việtđộ hóaCấu tạo度 + 化 · độ + hóa nghĩa thành phần: độ + hóa Từ liên quan Gần nghĩa化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒