座標軸圖案 tọa tiêu trục đồ án Hán Việt: tọa tiêu trục đồ án Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 軸 (trục) + 圖 (đồ) + 案 (án)Hán Việttọa tiêu trục đồ ánCấu tạo座 + 標 + 軸 + 圖 + 案 · tọa + tiêu + trục + đồ + án nghĩa thành phần: tọa + tiêu + trục + đồ + án Nghĩa EngCihui Axis Patterns