庫希特語族

kù xī tè yǔ zú khố hi đặc ngữ tộc

Hán Việt: khố hi đặc ngữ tộc · Pinyin: kù xī tè yǔ zú

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (hi) + (đặc) + (ngữ) + (tộc)