庫爾

kù ěrkhố nhĩ

Hán Việt: khố nhĩ · Pinyin: kù ěr

Tổng quan

Chur (thành phố ở Thụy Sĩ)

Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chur
  • Tần suất từ Chur (thành phố ở Thụy Sĩ)

Eng

  • Cihui Chur (city in Switzerland)
  • Tần suất từ Chur (city in Switzerland)

Đức

  • Handedict Chur (Stadt in der Schweiz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

庫爾勒 · 庫爾德 · 庫爾勒市 · 庫爾德人 · 庫爾德語 · 庫爾斯克 · 尔刚 · 爾後