尔刚

nhĩ cương

Hán Việt: nhĩ cương

Tổng quan

(vật lý) éc

Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 剛 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ecgon

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ergon

Từ liên quan

Gần nghĩa

刚一 · 刚介 · 刚体 · 刚健 · 刚刚 · 刚劲 · 刚勇 · 刚好