庫爾德工人黨
khố nhĩ đức công nhân đảng
Hán Việt: khố nhĩ đức công nhân đảng · Pinyin: kù ěr dé gōng rén dǎng
Tổng quan
Đảng Công nhân Kurdistan (PKK)
Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 工 (công) + 人 (nhân) + 黨 (đảng)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đảng Công nhân Kurdistan (PKK)
Eng
- CC-CEDICT Kurdistan Worker's Party (PPK)
- Cihui Kurdistan Worker's Party (PPK)