庫茲馬米寧 kù zī mǎ mǐ níng · khố tư mã mễ ninh Hán Việt: khố tư mã mễ ninh · Pinyin: kù zī mǎ mǐ níng Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 茲 (tư) + 馬 (mã) + 米 (mễ) + 寧 (ninh)Pinyinkù zī mǎ mǐ níngHán Việtkhố tư mã mễ ninhCấu tạo庫 + 茲 + 馬 + 米 + 寧 · khố + tư + mã + mễ + ninh nghĩa thành phần: khố + tư + mã + mễ + ninh