庶民的勝利 shù mín de shèng lì · thứ dân đích thắng lợi Hán Việt: thứ dân đích thắng lợi · Pinyin: shù mín de shèng lì Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 民 (dân) + 的 (đích) + 勝 (thắng) + 利 (lợi)Pinyinshù mín de shèng lìHán Việtthứ dân đích thắng lợiCấu tạo庶 + 民 + 的 + 勝 + 利 · thứ + dân + đích + thắng + lợi nghĩa thành phần: thứ + dân + đích + thắng + lợi