康乃馨香料
khang nãi hinh hương liêu
Hán Việt: khang nãi hinh hương liêu · Pinyin: kāng nǎi xīn xiāng liào
Tổng quan
Cấu tạo: 康 (khang) + 乃 (nãi) + 馨 (hinh) + 香 (hương) + 料 (liêu)
Hán Việt: khang nãi hinh hương liêu · Pinyin: kāng nǎi xīn xiāng liào
Cấu tạo: 康 (khang) + 乃 (nãi) + 馨 (hinh) + 香 (hương) + 料 (liêu)