康乾宗迦峯
khang kiền tông già phong
Hán Việt: khang kiền tông già phong · Pinyin: kāng qián zōng jiā fēng
Tổng quan
Kachenjunga (đỉnh núi Himalaya)
Cấu tạo: 康 (khang) + 乾 (kiền) + 宗 (tông) + 迦 (già) + 峯 (phong)
Nghĩa
Việt
- Cihui Kachenjunga (đỉnh núi Himalaya)
Eng
- Cihui Kachenjunga (Himalayan peak)