康內斯特朗 khang nội tư đặc lãng Hán Việt: khang nội tư đặc lãng Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 朗 (lãng)Hán Việtkhang nội tư đặc lãngCấu tạo康 + 內 + 斯 + 特 + 朗 · khang + nội + tư + đặc + lãng nghĩa thành phần: khang + nội + tư + đặc + lãng Nghĩa EngCihui conestron