康凱臘米丁

khang khải lạp mễ đinh

Hán Việt: khang khải lạp mễ đinh

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (khải) + (lạp) + (mễ) + (đinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui conchairamidine