康凱臘米丁 khang khải lạp mễ đinh Hán Việt: khang khải lạp mễ đinh Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 凱 (khải) + 臘 (lạp) + 米 (mễ) + 丁 (đinh)Hán Việtkhang khải lạp mễ đinhCấu tạo康 + 凱 + 臘 + 米 + 丁 · khang + khải + lạp + mễ + đinh nghĩa thành phần: khang + khải + lạp + mễ + đinh Nghĩa EngCihui conchairamidine