康卡斯可寧 khang tạp tư khả ninh Hán Việt: khang tạp tư khả ninh Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 可 (khả) + 寧 (ninh)Hán Việtkhang tạp tư khả ninhCấu tạo康 + 卡 + 斯 + 可 + 寧 · khang + tạp + tư + khả + ninh nghĩa thành phần: khang + tạp + tư + khả + ninh Nghĩa EngCihui concusconine