康塞普西翁 kāng sāi pǔ xī wēng · khang tắc phổ tây ông Hán Việt: khang tắc phổ tây ông · Pinyin: kāng sāi pǔ xī wēng Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 塞 (tắc) + 普 (phổ) + 西 (tây) + 翁 (ông)Pinyinkāng sāi pǔ xī wēngHán Việtkhang tắc phổ tây ôngCấu tạo康 + 塞 + 普 + 西 + 翁 · khang + tắc + phổ + tây + ông nghĩa thành phần: khang + tắc + phổ + tây + ông