康拉德楚澤 kāng lā dé chǔ zé · khang lạp đức sở trạch Hán Việt: khang lạp đức sở trạch · Pinyin: kāng lā dé chǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 楚 (sở) + 澤 (trạch)Pinyinkāng lā dé chǔ zéHán Việtkhang lạp đức sở trạchCấu tạo康 + 拉 + 德 + 楚 + 澤 · khang + lạp + đức + sở + trạch nghĩa thành phần: khang + lạp + đức + sở + trạch