康拉德阿登納
khang lạp đức a đăng nạp
Hán Việt: khang lạp đức a đăng nạp · Pinyin: kāng lā dé ā dēng nà
Tổng quan
Cấu tạo: 康 (khang) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 阿 (a) + 登 (đăng) + 納 (nạp)
Hán Việt: khang lạp đức a đăng nạp · Pinyin: kāng lā dé ā dēng nà
Cấu tạo: 康 (khang) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 阿 (a) + 登 (đăng) + 納 (nạp)