康沃爾公爵 kāng wò ěr gōng jué · khang ốc nhĩ công tước Hán Việt: khang ốc nhĩ công tước · Pinyin: kāng wò ěr gōng jué Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 公 (công) + 爵 (tước)Pinyinkāng wò ěr gōng juéHán Việtkhang ốc nhĩ công tướcCấu tạo康 + 沃 + 爾 + 公 + 爵 · khang + ốc + nhĩ + công + tước nghĩa thành phần: khang + ốc + nhĩ + công + tước